1. Tired
2. Project
3. Break
4. Team
5. Motivate
(adj) mệt mỏi
(n) nhóm, đội
(v) thúc đẩy, tạo động lực
(n) cảnh nghỉ, cảnh chuyển; (v) nghỉ giải lao
(n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.