Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Nhịp Điệu Trong Cảnh Hành Động – Easy Level

Tension
(n) sự căng thẳng
Rhythm
(n) nhịp điệu
Pause
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Exciting
(adj) gây hứng thú, kích thích
Scene
(n) cảnh quay, phân cảnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tension
Rhythm
Pause
Exciting
Scene
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
(n) nhịp điệu
(adj) gây hứng thú, kích thích
(n) sự căng thẳng
(n) cảnh quay, phân cảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tension” mean?
4. What does “Rhythm” mean?
5. What does “Pause” mean?
6. What does “Exciting” mean?
7. What does “Scene” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: