Từ Vựng:
Premiere: (n) buổi công chiếu
Scene: (n) cảnh phim
Emotion: (n) cảm xúc
Actor: (n) diễn viên
Story: (n) câu chuyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Premiere: (n) buổi công chiếu
Scene: (n) cảnh phim
Emotion: (n) cảm xúc
Actor: (n) diễn viên
Story: (n) câu chuyện
Luyện tập thêm về bài học này: