Từ Vựng:
Retrospective: (n) phim hồi tưởng; (adj) mang tính hồi tưởng
Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
Theme: (n) chủ đề
Lighting: (n) ánh sáng
Tension: (n) sự căng thẳng, kịch tính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Retrospective: (n) phim hồi tưởng; (adj) mang tính hồi tưởng
Influence: (n) ảnh hưởng; (v) ảnh hưởng đến
Theme: (n) chủ đề
Lighting: (n) ánh sáng
Tension: (n) sự căng thẳng, kịch tính
Luyện tập thêm về bài học này: