Từ Vựng:
Virtual reality: (n) thực tế ảo
Interactive: (adj) tương tác
Equipment: (n) thiết bị
Creative: (adj) sáng tạo
Explore: (v) khám phá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Virtual reality: (n) thực tế ảo
Interactive: (adj) tương tác
Equipment: (n) thiết bị
Creative: (adj) sáng tạo
Explore: (v) khám phá
Luyện tập thêm về bài học này: