Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Xem Xét Chỉnh Màu Sắc – Easy Level

🎧 Xem Xét Chỉnh Màu Sắc
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Colour grade: (n) phân loại màu sắc

Shadows: (n) bóng tối

Skin tones: (n) tông màu da

Contrast: (n) độ tương phản

Warm: (adj) ấm áp, mang cảm giác ấm


Luyện tập thêm về bài học này: