Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Editor: (n) biên tập viên
Lighting: (n) ánh sáng
Close-up: (n) cảnh cận cảnh
Pace: (n) nhịp độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Editor: (n) biên tập viên
Lighting: (n) ánh sáng
Close-up: (n) cảnh cận cảnh
Pace: (n) nhịp độ
Luyện tập thêm về bài học này: