Từ Vựng:
Tone: (n) tông giọng, âm điệu
Hopeful: (adj) đầy hy vọng
Soundtrack: (n) nhạc phim
Voiceover: (n) lồng tiếng, thuyết minh
Editor: (n) biên tập viên, người dựng phim
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tone: (n) tông giọng, âm điệu
Hopeful: (adj) đầy hy vọng
Soundtrack: (n) nhạc phim
Voiceover: (n) lồng tiếng, thuyết minh
Editor: (n) biên tập viên, người dựng phim
Luyện tập thêm về bài học này: