Từ Vựng:
Tasting: (n) việc nếm thử
Recipe: (n) công thức nấu ăn
Seasoning: (n) gia vị
Juicy: (adj) mọng nước
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) chuẩn, tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tasting: (n) việc nếm thử
Recipe: (n) công thức nấu ăn
Seasoning: (n) gia vị
Juicy: (adj) mọng nước
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) chuẩn, tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: