Từ Vựng:
Expropriation: (n) sự trưng thu tài sản
Arbitration: (n) sự trọng tài
Repatriation: (n) sự hồi hương vốn
Treaty: (n) hiệp ước
Investor: (n) nhà đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expropriation: (n) sự trưng thu tài sản
Arbitration: (n) sự trọng tài
Repatriation: (n) sự hồi hương vốn
Treaty: (n) hiệp ước
Investor: (n) nhà đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: