Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Multiple: (n) hệ số nhân
Committee: (n) ủy ban
Market: (n) thị trường
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Valuation: (n) sự định giá
Multiple: (n) hệ số nhân
Committee: (n) ủy ban
Market: (n) thị trường
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh cược, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: