Từ Vựng:
Fees: (n) phí
Discounts: (n) chiết khấu, giảm giá
Services: (n) dịch vụ
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Account: (n) tài khoản; (v) ghi nhận, tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fees: (n) phí
Discounts: (n) chiết khấu, giảm giá
Services: (n) dịch vụ
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Account: (n) tài khoản; (v) ghi nhận, tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: