Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Debt: (n) nợ
Working capital: (n) vốn lưu động
Price reduction: (n) giảm giá
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Debt: (n) nợ
Working capital: (n) vốn lưu động
Price reduction: (n) giảm giá
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: