Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Misrepresentation: (n) sự trình bày sai lệch
Working capital: (n) vốn lưu động
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Senior management: (n) ban quản lý cấp cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Misrepresentation: (n) sự trình bày sai lệch
Working capital: (n) vốn lưu động
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Senior management: (n) ban quản lý cấp cao
Luyện tập thêm về bài học này: