Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Documentation: (n) tài liệu
Template: (n) mẫu biểu
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Documentation: (n) tài liệu
Template: (n) mẫu biểu
Inconsistent: (adj) không nhất quán
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: