Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Consensus: (n) sự đồng thuận
Valuation: (n) định giá
Multiple: (n) hệ số nhân; (adj) nhiều
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Consensus: (n) sự đồng thuận
Valuation: (n) định giá
Multiple: (n) hệ số nhân; (adj) nhiều
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: