Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Analysis: (n) phân tích
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Diversify: (v) đa dạng hóa
Startups: (n) các công ty khởi nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Analysis: (n) phân tích
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều tiết
Diversify: (v) đa dạng hóa
Startups: (n) các công ty khởi nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: