Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Rà Soát Hiệu Quả Sản Xuất – Easy Level

Efficiency
(n) hiệu suất
Downtime
(n) thời gian ngừng máy
Maintenance
(n) bảo trì
Savings
(n) tiết kiệm
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Efficiency
Downtime
Maintenance
Savings
Upgrade
(n) bảo trì
(n) tiết kiệm
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) thời gian ngừng máy
(n) hiệu suất

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Efficiency” mean?
4. What does “Downtime” mean?
5. What does “Maintenance” mean?
6. What does “Savings” mean?
7. What does “Upgrade” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: