1. Tensile
2. Geotextile
3. Slope
4. Durability
5. Margin
(n) vải địa kỹ thuật
(adj) chịu kéo, chịu lực kéo
(n) mép, lề, biên độ an toàn
(n) độ dốc, sườn dốc
(n) độ bền, khả năng bền bỉ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.