Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Kết Quả Test Vải – Easy Level

Fabric
(n) vải, chất liệu
Stability
(n) sự ổn định
Fail
(v) hỏng, không đạt yêu cầu
Supplier
(n) nhà cung cấp
Process
(n) quy trình; (v) xử lý, chế biến

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fabric
Stability
Fail
Supplier
Process
(v) hỏng, không đạt yêu cầu
(n) quy trình; (v) xử lý, chế biến
(n) nhà cung cấp
(n) sự ổn định
(n) vải, chất liệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fabric” mean?
4. What does “Stability” mean?
5. What does “Fail” mean?
6. What does “Supplier” mean?
7. What does “Process” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: