Từ Vựng:
Cut resistance: (n) khả năng chống cắt
Standard: (n) tiêu chuẩn
Fabric: (n) vải
Market: (n) thị trường
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cut resistance: (n) khả năng chống cắt
Standard: (n) tiêu chuẩn
Fabric: (n) vải
Market: (n) thị trường
Protection: (n) sự bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: