Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Nylon: (n) ni-lon (sợi tổng hợp)
Carrier: (n) sợi mang, sợi nền
Padding: (n) lớp đệm, vật liệu đệm
Tear-resistant: (adj) chống rách, bền rách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Nylon: (n) ni-lon (sợi tổng hợp)
Carrier: (n) sợi mang, sợi nền
Padding: (n) lớp đệm, vật liệu đệm
Tear-resistant: (adj) chống rách, bền rách
Luyện tập thêm về bài học này: