Từ Vựng:
Textile: (n) dệt may
Fiber: (n) sợi
Stain: (n) vết bẩn; (v) làm bẩn
Proposal: (n) đề xuất
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Textile: (n) dệt may
Fiber: (n) sợi
Stain: (n) vết bẩn; (v) làm bẩn
Proposal: (n) đề xuất
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: