Từ Vựng:
Pick count: (n) số mũi dệt trên một đơn vị chiều dài
Fabric: (n) vải
Weft: (n) sợi ngang
Warp: (n) sợi dọc
Weight: (n) trọng lượng (của vải)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pick count: (n) số mũi dệt trên một đơn vị chiều dài
Fabric: (n) vải
Weft: (n) sợi ngang
Warp: (n) sợi dọc
Weight: (n) trọng lượng (của vải)
Luyện tập thêm về bài học này: