Từ Vựng:
Recyclability: (n) khả năng tái chế
Fibers: (n) sợi
Natural: (adj) tự nhiên
Dyes: (n) thuốc nhuộm
Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recyclability: (n) khả năng tái chế
Fibers: (n) sợi
Natural: (adj) tự nhiên
Dyes: (n) thuốc nhuộm
Circular economy: (n) kinh tế tuần hoàn
Luyện tập thêm về bài học này: