Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Sample: (n) mẫu, mẫu thử
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Adjust: (v) điều chỉnh, chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Sample: (n) mẫu, mẫu thử
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Adjust: (v) điều chỉnh, chỉnh sửa
Luyện tập thêm về bài học này: