Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Tensile: (adj) kéo, chịu kéo
Deviation: (n) độ lệch
Technician: (n) kỹ thuật viên
Standards: (n) tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Tensile: (adj) kéo, chịu kéo
Deviation: (n) độ lệch
Technician: (n) kỹ thuật viên
Standards: (n) tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: