Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Treatment: (n) quá trình xử lý
Detergent: (n) chất tẩy rửa
Shade: (n) sắc độ, màu sắc
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fabric: (n) vải, chất liệu vải
Treatment: (n) quá trình xử lý
Detergent: (n) chất tẩy rửa
Shade: (n) sắc độ, màu sắc
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Luyện tập thêm về bài học này: