Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Nâng Cấp Phiên Bản Cơ Sở Dữ Liệu Và Kiểm Thử – Advanced Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
Testing
(n) việc kiểm thử
Rollback
(v) phục hồi; (n) việc phục hồi
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Notice
(n) thông báo; (v) thông báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Testing
Rollback
Downtime
Notice
(v) nâng cấp; (n) bản nâng cấp
(n) thời gian ngừng hoạt động
(v) phục hồi; (n) việc phục hồi
(n) việc kiểm thử
(n) thông báo; (v) thông báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Testing” mean?
5. What does “Rollback” mean?
6. What does “Downtime” mean?
7. What does “Notice” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: