Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Cấu Hình Nhóm Bảo Mật Mạng – Advanced Level

Inbound
(adj) vào trong, hướng vào trong
Outbound
(adj) đi ra ngoài, hướng ra ngoài
Whitelist
(n) danh sách trắng (danh sách các địa chỉ hoặc ứng dụng được phép truy cập)
Staging
(n) môi trường kiểm thử trung gian trước khi triển khai chính thức
Alerts
(n) cảnh báo, thông báo cảnh báo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inbound
Outbound
Whitelist
Staging
Alerts
(n) môi trường kiểm thử trung gian trước khi triển khai chính thức
(adj) đi ra ngoài, hướng ra ngoài
(n) cảnh báo, thông báo cảnh báo
(adj) vào trong, hướng vào trong
(n) danh sách trắng (danh sách các địa chỉ hoặc ứng dụng được phép truy cập)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inbound” mean?
4. What does “Outbound” mean?
5. What does “Whitelist” mean?
6. What does “Staging” mean?
7. What does “Alerts” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: