Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Điều Chỉnh Bộ Kết Nối Cơ Sở Dữ Liệu – Advanced Level

Pool size
(n) kích thước nhóm tài nguyên
Timeout
(n) thời gian chờ
Peak traffic
(n) lưu lượng đỉnh
Tuning
(n) điều chỉnh hiệu suất
Monitoring
(n) giám sát hệ thống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Pool size
Timeout
Peak traffic
Tuning
Monitoring
(n) thời gian chờ
(n) kích thước nhóm tài nguyên
(n) lưu lượng đỉnh
(n) điều chỉnh hiệu suất
(n) giám sát hệ thống

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Pool size” mean?
4. What does “Timeout” mean?
5. What does “Peak traffic” mean?
6. What does “Tuning” mean?
7. What does “Monitoring” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: