Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Quản Lý DNS Và Thay Đổi Cấu Hình – Medium Level

DNS
(n) Hệ thống tên miền
A record
(n) Bản ghi A (bản ghi ánh xạ tên miền sang địa chỉ IP)
TTL
(n) Thời gian sống (thời gian tồn tại của bản ghi DNS)
MX record
(n) Bản ghi MX (bản ghi máy chủ thư)
Configuration
(n) Cấu hình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
DNS
A record
TTL
MX record
Configuration
(n) Hệ thống tên miền
(n) Bản ghi A (bản ghi ánh xạ tên miền sang địa chỉ IP)
(n) Bản ghi MX (bản ghi máy chủ thư)
(n) Thời gian sống (thời gian tồn tại của bản ghi DNS)
(n) Cấu hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “DNS” mean?
4. What does “A record” mean?
5. What does “TTL” mean?
6. What does “MX record” mean?
7. What does “Configuration” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: