Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Security: (n) bảo mật
Threat: (n) mối đe dọa
Password: (n) mật khẩu
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Security: (n) bảo mật
Threat: (n) mối đe dọa
Password: (n) mật khẩu
Software: (n) phần mềm
Luyện tập thêm về bài học này: