Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Severity: (n) mức độ nghiêm trọng
Machine learning: (n) học máy
False alarm: (n) cảnh báo sai, báo động giả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) giám sát
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Severity: (n) mức độ nghiêm trọng
Machine learning: (n) học máy
False alarm: (n) cảnh báo sai, báo động giả
Luyện tập thêm về bài học này: