Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cải Thiện Việc Giám Sát Và Cảnh Báo Cơ Sở Dữ Liệu – Advanced Level

🎧 Cải Thiện Việc Giám Sát Và Cảnh Báo Cơ Sở Dữ Liệu
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Monitoring: (n) giám sát

Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo

Severity: (n) mức độ nghiêm trọng

Machine learning: (n) học máy

False alarm: (n) cảnh báo sai, báo động giả


Luyện tập thêm về bài học này: