Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Servers: (n) máy chủ
Security: (n) bảo mật
Costs: (n) chi phí
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây)
Servers: (n) máy chủ
Security: (n) bảo mật
Costs: (n) chi phí
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: