Từ Vựng:
Storage: (n) lưu trữ
Tier: (n) tầng, lớp
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Cost: (n) chi phí
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storage: (n) lưu trữ
Tier: (n) tầng, lớp
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Cost: (n) chi phí
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: