Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Developer: (n) nhà phát triển
Training: (n) đào tạo
Communication: (n) giao tiếp
Session: (n) phiên làm việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Developer: (n) nhà phát triển
Training: (n) đào tạo
Communication: (n) giao tiếp
Session: (n) phiên làm việc
Luyện tập thêm về bài học này: