Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Compare: (v) so sánh
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Deployment: (n) triển khai, phân phối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Compare: (v) so sánh
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Performance: (n) hiệu suất, hiệu năng
Deployment: (n) triển khai, phân phối
Luyện tập thêm về bài học này: