Từ Vựng:
Compare: (v) so sánh
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Provider: (n) nhà cung cấp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compare: (v) so sánh
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Provider: (n) nhà cung cấp
Recommend: (v) đề xuất, khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: