Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Benchmark: (n) chuẩn đánh giá hiệu suất
Performance: (n) hiệu suất
Stable: (adj) ổn định
Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Benchmark: (n) chuẩn đánh giá hiệu suất
Performance: (n) hiệu suất
Stable: (adj) ổn định
Response: (n) phản hồi; (v) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: