Từ Vựng:
Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây
Price increase: (n) sự tăng giá
Budget: (n) ngân sách
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ đám mây
Price increase: (n) sự tăng giá
Budget: (n) ngân sách
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: