Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Connectivity: (n) khả năng kết nối
Secure: (v) bảo mật, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Bandwidth: (n) băng thông
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Connectivity: (n) khả năng kết nối
Secure: (v) bảo mật, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Bandwidth: (n) băng thông
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: