Từ Vựng:
Module: (n) mô-đun
Consistency: (n) tính nhất quán
Documentation: (n) tài liệu
Naming: (n) việc đặt tên
Automated: (adj) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Module: (n) mô-đun
Consistency: (n) tính nhất quán
Documentation: (n) tài liệu
Naming: (n) việc đặt tên
Automated: (adj) tự động hóa
Luyện tập thêm về bài học này: