Từ Vựng:
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Diagram: (n) sơ đồ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Template: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Diagram: (n) sơ đồ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Template: (n) mẫu, khuôn mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: