Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Kiểm Toán Chương Trình Học – Advanced Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Curriculum
(n) chương trình giảng dạy
Coverage
(n) phạm vi bao phủ, phạm vi áp dụng
Gaps
(n) khoảng trống, thiếu sót
Implementation
(n) sự thực hiện, sự triển khai

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Curriculum
Coverage
Gaps
Implementation
(n) khoảng trống, thiếu sót
(n) chương trình giảng dạy
(n) sự thực hiện, sự triển khai
(n) phạm vi bao phủ, phạm vi áp dụng
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Curriculum” mean?
5. What does “Coverage” mean?
6. What does “Gaps” mean?
7. What does “Implementation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: