Từ Vựng:
Flexible: (a) linh hoạt
Assessment: (n) sự đánh giá
Accommodate: (v) đáp ứng, điều chỉnh
Option: (n) lựa chọn
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flexible: (a) linh hoạt
Assessment: (n) sự đánh giá
Accommodate: (v) đáp ứng, điều chỉnh
Option: (n) lựa chọn
Understand: (v) hiểu
Luyện tập thêm về bài học này: