Từ Vựng:
Preliminary: (adj) sơ bộ, ban đầu
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Observation: (n) sự quan sát
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Expand: (v) mở rộng, phát triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Preliminary: (adj) sơ bộ, ban đầu
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Observation: (n) sự quan sát
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Expand: (v) mở rộng, phát triển
Luyện tập thêm về bài học này: