Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Training: (n) đào tạo
Registration: (n) đăng ký
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Training: (n) đào tạo
Registration: (n) đăng ký
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: