Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Bunching: (n) sự gom nhóm
Workload: (n) khối lượng công việc
Pressure: (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Bunching: (n) sự gom nhóm
Workload: (n) khối lượng công việc
Pressure: (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này: