Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Trị Giá Hải Quan Từ Hóa Đơn Theo Điều Kiện EXW – Easy Level

EXW
(abbr) Giao hàng tại xưởng (Điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế)
Customs
(n) hải quan
Invoice
(n) hóa đơn
Transportation
(n) vận chuyển
Insurance
(n) bảo hiểm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
EXW
Customs
Invoice
Transportation
Insurance
(abbr) Giao hàng tại xưởng (Điều kiện giao hàng trong thương mại quốc tế)
(n) hải quan
(n) hóa đơn
(n) bảo hiểm
(n) vận chuyển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “EXW” mean?
4. What does “Customs” mean?
5. What does “Invoice” mean?
6. What does “Transportation” mean?
7. What does “Insurance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: